112
GK
E. van der Sar
24
109
51
54
53
53
59
58
56
56
56
50
50
50
50
51
51
50
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
109
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
63
Tăng tốc
74
Dứt điểm
33
Lực sút
50
Sút xa
33
Chọn vị trí
33
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
35
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
40
Giữ bóng
55
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
106
Kèm người
33
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
90
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
113
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
100
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé