119
GK
E. van der Sar
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edwin van der Sar
GK
119
197cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
116
64
67
67
67
72
71
68
69
69
60
61
61
61
62
62
60
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
117
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
69
Tăng tốc
90
Dứt điểm
50
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
47
Vô lê
33
Penalty
49
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
46
Chuyền dài
83
Đá phạt
51
Sút xoáy
51
Rê bóng
52
Giữ bóng
73
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
116
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
103
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
121
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé