121
GK
E. van der Sar
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edwin van der Sar
GK
121
197cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
118
66
69
69
69
74
73
70
71
71
62
63
63
63
64
64
62
TM Đổ người
123
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
119
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
71
Tăng tốc
92
Dứt điểm
52
Lực sút
61
Sút xa
48
Chọn vị trí
49
Vô lê
35
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
48
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
54
Giữ bóng
75
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
118
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
50
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
105
Thể lực
86
Quyết đoán
81
Nhảy
112
Bình tĩnh
119
TM đổ người
123
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
112
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia