92
GK
E. van der Sar
16
89
33
34
30
30
37
34
38
33
33
36
36
33
33
33
33
36
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
87
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
41
Tăng tốc
32
Dứt điểm
12
Lực sút
29
Sút xa
11
Chọn vị trí
55
Vô lê
12
Penalty
24
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
14
Chuyền dài
37
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
23
Thăng bằng
53
Phản ứng
88
Kèm người
12
Lấy bóng
33
Cắt bóng
25
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
76
Thể lực
45
Quyết đoán
57
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
93
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
88
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé