80
GK
E. van der Sar
12
77
22
27
26
26
35
33
29
29
29
22
22
22
22
24
24
22
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
79
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
38
Tăng tốc
45
Dứt điểm
2
Lực sút
22
Sút xa
5
Chọn vị trí
6
Vô lê
7
Penalty
15
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
8
Chuyền dài
44
Đá phạt
5
Sút xoáy
5
Rê bóng
4
Giữ bóng
28
Khéo léo
51
Thăng bằng
43
Phản ứng
75
Kèm người
4
Lấy bóng
4
Cắt bóng
17
Đánh đầu
6
Xoạc bóng
4
Sức mạnh
72
Thể lực
32
Quyết đoán
8
Nhảy
71
Bình tĩnh
55
TM đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
77
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn : 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia