118
GK
E. van der Sar
27
115
57
60
60
60
66
64
62
63
63
55
55
56
56
57
57
55
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
115
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
65
Tăng tốc
83
Dứt điểm
41
Lực sút
55
Sút xa
35
Chọn vị trí
40
Vô lê
29
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
41
Chuyền dài
78
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
45
Giữ bóng
62
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
113
Kèm người
37
Lấy bóng
37
Cắt bóng
42
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
95
Thể lực
80
Quyết đoán
60
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
119
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
107
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé