105
ST
D. Drogba
24
19
102
97
95
95
84
93
69
93
93
67
67
68
68
71
71
67
Tốc độ
98
Sút
105
Chuyền bóng
83
Rê bóng
96
Phòng thủ
45
Thể chất
104
Tốc độ
96
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
110
Thể lực
94
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé