111
RW
Luís Figo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
111
LW
111
CAM
110
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
103
107
108
108
102
107
89
108
108
80
79
87
87
91
91
80
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
103
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger