113
RW
Bernardo Silva
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
113
CAM
113
CM
111
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
106
109
110
110
108
110
98
110
110
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
84
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
103
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
86
Thể lực
111
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández