112
GK
É. Mendy
24
109
46
47
48
48
50
51
50
49
49
49
50
46
46
46
46
49
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
113
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
30
Lực sút
41
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
38
Chuyền dài
51
Đá phạt
27
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
40
Khéo léo
95
Thăng bằng
82
Phản ứng
110
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
93
Thể lực
52
Quyết đoán
73
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
95
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger