112
CM
M. Kovačić
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
112
CDM
109
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
106
106
106
109
108
106
107
107
101
101
103
103
105
105
101
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
86
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
97
Chuyền dài
110
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández