111
CAM
P. Scholes
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
111
CM
111
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
106
108
107
107
108
108
100
107
107
93
93
96
96
98
98
93
Tốc độ
98
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
85
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
99
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
114
Đá phạt
103
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
101
Thăng bằng
111
Phản ứng
104
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
90
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández