112
ST
Raúl
27
24
109
109
107
107
99
106
82
105
105
77
77
83
83
86
86
77
Tốc độ
107
Sút
110
Chuyền bóng
97
Rê bóng
109
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
114
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
104
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
85
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia