101
CF
Raúl
22
28
98
98
96
96
91
97
76
95
95
70
70
75
75
78
78
70
Tốc độ
96
Sút
98
Chuyền bóng
89
Rê bóng
99
Phòng thủ
57
Thể chất
84
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
67
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé