121
CF
Raúl
40
41
118
118
117
117
110
117
95
116
116
89
90
95
95
98
98
89
Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
76
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
123
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
110
Sút xoáy
123
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
117
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
96
Nhảy
116
Bình tĩnh
123
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia