118
LW
Raúl
30
28
115
115
115
115
107
114
90
114
114
84
84
90
90
94
94
84
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
109
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
94
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
93
Nhảy
116
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé