108
ST
Raúl
25
23
105
104
102
102
95
102
76
100
100
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
104
Phòng thủ
53
Thể chất
90
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
111
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
49
Cắt bóng
49
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
70
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 46 - Lẻ 06

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia