120
CF
Raúl
31
37
117
117
116
116
108
115
92
114
114
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
106
Rê bóng
118
Phòng thủ
73
Thể chất
107
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
114
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
100
Nhảy
117
Bình tĩnh
123
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé