111
ST
Raúl
26
34
108
108
107
107
100
107
84
106
106
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
64
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
113
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
110
Penalty
103
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
99
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
84
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé