123
CF
Raúl
31
43
120
120
119
119
112
119
97
118
118
91
92
97
97
100
100
91
Tốc độ
119
Sút
121
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
78
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
125
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
103
Đá phạt
112
Sút xoáy
125
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
119
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
108
Thể lực
116
Quyết đoán
98
Nhảy
118
Bình tĩnh
125
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández