109
CF
Raúl
26
23
106
106
105
105
98
106
80
103
103
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
56
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
110
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
77
Nhảy
101
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé