95
CF
Raúl
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl
CF
95
CAM
93
ST
95
180cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
92
92
90
90
84
90
67
88
88
61
61
67
67
69
69
61
Tốc độ
91
Sút
92
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
97
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
79
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
78
Thể lực
89
Quyết đoán
53
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé