103
CAM
J. Okocha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
103
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
95
99
100
100
93
100
73
99
99
60
60
73
73
77
77
60
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
45
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
49
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia