115
CAM
J. Okocha
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
115
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
111
112
112
108
112
90
112
112
79
78
88
88
93
93
79
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
64
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
97
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
114
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
52
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé