107
CAM
J. Okocha
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
107
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
100
104
104
104
97
104
76
104
104
64
64
76
76
81
81
64
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
113
Phòng thủ
46
Thể chất
84
Tốc độ
100
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
107
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
85
Thể lực
100
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia