111
CAM
J. Okocha
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
111
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
104
108
107
107
102
108
82
107
107
70
70
80
80
85
85
70
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
110
Dứt điểm
98
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
54
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
115
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé