119
CAM
J. Okocha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
119
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
43
113
116
116
116
111
116
95
116
116
86
85
94
94
98
98
86
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
124
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
113
Tăng tốc
119
Dứt điểm
108
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
102
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
121
Sút xoáy
119
Rê bóng
125
Giữ bóng
125
Khéo léo
124
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
125
TM đổ người
33
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé