89
CAM
J. Okocha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
89
CF
88
CM
82
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
81
85
86
86
79
86
62
85
85
50
50
61
61
66
66
50
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
40
Thể chất
59
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
94
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
33
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
41
Nhảy
54
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia