93
CAM
J. Okocha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
93
CF
93
CM
87
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
86
90
90
90
84
90
66
89
89
54
54
65
65
70
70
54
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
66
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
88
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
96
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
87
Kèm người
36
Lấy bóng
39
Cắt bóng
49
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
48
Nhảy
54
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé