84
CAM
J. Okocha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
84
CF
83
CM
77
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
76
80
81
81
74
81
57
80
80
45
45
56
56
61
61
45
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
35
Thể chất
54
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
28
Lấy bóng
34
Cắt bóng
41
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
36
Nhảy
49
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé