117
CAM
J. Okocha
38
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
117
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
41
111
114
114
114
109
114
93
114
114
84
83
92
92
96
96
84
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
122
Phòng thủ
72
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
117
Dứt điểm
106
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
119
Sút xoáy
117
Rê bóng
123
Giữ bóng
123
Khéo léo
122
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
102
Thể lực
111
Quyết đoán
79
Nhảy
88
Bình tĩnh
123
TM đổ người
31
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia