108
CAM
J. Okocha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jay-Jay Okocha
CAM
108
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
101
104
105
105
98
105
79
104
104
68
68
78
78
83
83
68
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
112
Phòng thủ
52
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
109
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
53
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 | 카타르 SC | |
| 2002~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 1998~2002 |
K Beershort VA
|
|
| 1996~1998 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1992~1996 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1990~1990 | 에누구 레인저스 인터내셔널 | |
| 1990~1992 | 보루시아 노인키르헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia