Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
104
|
M. Depay
23
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
104
|
P. Schuurs
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
104
|
J. Giménez
22
|
Chẵn 12 - 32
Xem
|
|
RW
104
|
A. Rebić
23
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
104
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
|
CDM
104
|
M. Brozović
22
|
Chẵn 8 - 28
Xem
|
|
ST
104
|
Chẵn 58 - Lẻ 18
Xem
|
|
|
CAM
104
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LWB
104
|
A. Young
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
RW
104
|
P. Wimmer
23
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
ST
104
|
A. Mitrović
23
|
Chẵn 11 - 31
Xem
|
|
LB
104
|
M. Rojo
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
104
|
M. Thiaw
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
104
|
Chẵn 25 - 45
Xem
|
|
|
ST
104
|
A. Shearer
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
104
|
Romeo Lavia
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CM
104
|
R. De Paul
23
|
Chẵn 24 - 44
Xem
|
|
CAM
104
|
L. Ricken
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
104
|
B. Barcola
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
104
|
A. Laporte
22
|
Chẵn 20 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
M. Depay
P. Schuurs
J. Giménez
T. Sheringham
Bruno Fernandes
A. Shearer
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé