104
CB
J. Giménez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
104
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
81
79
79
79
85
80
96
81
81
101
101
94
94
91
91
101
Tốc độ
91
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
63
Lực sút
91
Sút xa
66
Chọn vị trí
55
Vô lê
67
Penalty
53
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
101
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
81
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
80
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger