83
CB
J. Giménez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
83
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
56
52
51
51
56
51
72
53
53
80
80
73
73
69
69
80
Tốc độ
68
Sút
46
Chuyền bóng
52
Rê bóng
52
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
39
Lực sút
71
Sút xa
49
Chọn vị trí
28
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
48
Chuyền dài
58
Đá phạt
46
Sút xoáy
39
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
56
Thăng bằng
45
Phản ứng
74
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
66
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger