75
CB
J. Giménez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
75
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
51
50
49
49
56
51
67
51
51
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
60
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
32
Lực sút
64
Sút xa
42
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
41
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
32
Rê bóng
48
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
56
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández