76
CB
J. Giménez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
76
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
52
50
49
49
57
51
68
52
52
73
73
67
67
65
65
73
Tốc độ
64
Sút
39
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
64
Sút xa
42
Chọn vị trí
22
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
41
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
32
Rê bóng
48
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
50
Phản ứng
69
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
75
Thể lực
63
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger