91
CB
J. Giménez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
91
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
66
64
63
63
70
64
82
66
66
88
88
81
81
79
79
88
Tốc độ
77
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
47
Lực sút
79
Sút xa
57
Chọn vị trí
37
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
56
Chuyền dài
74
Đá phạt
54
Sút xoáy
47
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
77
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández