86
CB
J. Giménez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
86
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
59
55
55
55
60
54
75
56
56
83
83
75
75
72
72
83
Tốc độ
69
Sút
48
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
41
Lực sút
73
Sút xa
51
Chọn vị trí
30
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
50
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
41
Rê bóng
53
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
43
Phản ứng
79
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
65
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández