87
CB
J. Giménez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
87
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
56
53
53
53
57
52
74
55
55
84
84
75
75
72
72
84
Tốc độ
73
Sút
42
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
69
Dứt điểm
34
Lực sút
69
Sút xa
45
Chọn vị trí
21
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
50
Chuyền dài
59
Đá phạt
41
Sút xoáy
33
Rê bóng
53
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
40
Phản ứng
76
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
64
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández