113
CB
J. Giménez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
113
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
96
96
93
93
101
97
107
96
96
110
110
104
104
102
102
110
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
71
Chuyền dài
112
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
113
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
104
Quyết đoán
111
Nhảy
115
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger