94
CB
J. Giménez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
94
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
69
67
66
66
73
68
85
69
69
91
91
84
84
82
82
91
Tốc độ
80
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
50
Lực sút
82
Sút xa
60
Chọn vị trí
40
Vô lê
48
Penalty
53
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
59
Chuyền dài
78
Đá phạt
57
Sút xoáy
50
Rê bóng
66
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
87
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
81
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger