111
CB
J. Giménez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
111
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
94
94
92
92
99
95
106
94
94
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
75
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
68
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
70
Chuyền dài
110
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández