89
CB
J. Giménez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
89
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
72
68
67
67
68
66
80
67
67
86
86
80
80
78
78
86
Tốc độ
78
Sút
65
Chuyền bóng
57
Rê bóng
72
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
58
Vô lê
34
Penalty
41
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
50
Chuyền dài
71
Đá phạt
48
Sút xoáy
37
Rê bóng
73
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
92
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger