81
CB
J. Giménez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
81
RB
73
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
53
49
49
49
54
49
70
51
51
78
78
70
70
67
67
78
Tốc độ
65
Sút
44
Chuyền bóng
50
Rê bóng
50
Phòng thủ
80
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
37
Lực sút
69
Sút xa
47
Chọn vị trí
26
Vô lê
31
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
46
Chuyền dài
56
Đá phạt
44
Sút xoáy
37
Rê bóng
46
Giữ bóng
54
Khéo léo
54
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
83
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger