94
CB
J. Giménez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
94
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
70
66
66
66
70
66
83
66
66
91
91
82
82
79
79
91
Tốc độ
81
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
51
Chọn vị trí
46
Vô lê
47
Penalty
42
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
51
Chuyền dài
77
Đá phạt
50
Sút xoáy
40
Rê bóng
63
Giữ bóng
74
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
92
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
61
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández