90
CB
J. Giménez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
90
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
64
62
61
61
67
62
80
63
63
87
87
79
79
76
76
87
Tốc độ
76
Sút
52
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
45
Lực sút
77
Sút xa
55
Chọn vị trí
34
Vô lê
39
Penalty
46
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
54
Chuyền dài
72
Đá phạt
52
Sút xoáy
45
Rê bóng
61
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
48
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
66
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger