88
CB
J. Giménez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
88
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
60
58
57
57
64
59
78
59
59
85
85
77
77
74
74
85
Tốc độ
70
Sút
50
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
43
Lực sút
75
Sút xa
53
Chọn vị trí
32
Vô lê
37
Penalty
44
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
50
Sút xoáy
43
Rê bóng
55
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
46
Phản ứng
81
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
67
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández