Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CDM
104
|
M. Gonalons
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
104
|
Tuấn Tài
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
104
|
R. Jiménez
23
|
Chẵn 16 - 36
Xem
|
|
LM
104
|
Y. Ayoub
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
104
|
Tấn Tài
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
104
|
T. Meunier
23
|
Chẵn 24 - 44
Xem
|
|
RW
104
|
J. Schmid
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
104
|
S. de Vrij
23
|
Chẵn 29 - 49
Xem
|
|
CAM
104
|
D. Klaassen
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
104
|
T. Delaney
22
|
Chẵn 20 - 40
Xem
|
|
CB
104
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CM
104
|
G. Wijnaldum
22
|
Chẵn 4 - 24
Xem
|
|
CM
104
|
M. Arnold
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
104
|
S. Kolašinac
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
102
|
M. Neuer
20
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
RB
104
|
D. Calabria
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
106
|
T. Müller
24
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CB
104
|
N. Süle
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
106
|
J. Stones
22
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
LM
104
|
H. Barnes
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
M. Gonalons
Tuấn Tài
R. Jiménez
M. Neuer
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé