102
GK
M. Neuer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
102
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
99
56
62
62
62
68
67
65
65
65
59
59
58
58
59
59
59
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
102
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
25
Lực sút
61
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
25
Penalty
48
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
42
Chuyền dài
85
Đá phạt
26
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
80
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
55
Lấy bóng
31
Cắt bóng
55
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
85
Thể lực
52
Quyết đoán
73
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández