98
GK
M. Neuer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
98
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
54
56
53
53
64
61
59
57
57
51
50
49
49
51
51
51
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
94
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
53
Tăng tốc
47
Dứt điểm
33
Lực sút
82
Sút xa
36
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
65
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
35
Chuyền dài
81
Đá phạt
31
Sút xoáy
34
Rê bóng
48
Giữ bóng
61
Khéo léo
67
Thăng bằng
53
Phản ứng
95
Kèm người
37
Lấy bóng
30
Cắt bóng
48
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
93
Thể lực
60
Quyết đoán
47
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
102
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger